麂目篱 kỉ mục li Hán Việt: kỉ mục li Tổng quan Cấu tạo: 麂 (kỉ) + 目 (mục) + 篱 (li)Hán Việtkỉ mục liCấu tạo麂 + 目 + 篱 · kỉ + mục + li nghĩa thành phần: kỉ + mục + li