麂眼

jǐ yǎn kỉ nhãn

Hán Việt: kỉ nhãn · Pinyin: jǐ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鹿的眼睛為斜方形,似籬笆的方格,故稱籬笆為「麂眼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"麂眼篱"。