麂鹿

jǐ lù kỉ lộc

Hán Việt: kỉ lộc · Pinyin: jǐ lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kỉ) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即麂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即麂。