麇居

jūn jū quân cư

Hán Việt: quân cư · Pinyin: jūn jū

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麕居"; 群居;聚居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麕居"。 2.群居;聚居。