麇居 jūn jū·quân cư Hán Việt: quân cư · Pinyin: jūn jū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"麕居"。 2.群居; 聚居。 Cấu tạo: 麇 (quân) + 居 (cư)Pinyinjūn jūHán Việtquân cưCấu tạo麇 + 居 · quân + cư nghĩa thành phần: quân + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"麕居"。 2.群居; 聚居。 Từ liên quan Gần nghĩa居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫