麇驚 jūn jīng · quân kinh Hán Việt: quân kinh · Pinyin: jūn jīng Tổng quan Cấu tạo: 麇 (quân) + 驚 (kinh)Pinyinjūn jīngHán Việtquân kinhCấu tạo麇 + 驚 · quân + kinh nghĩa thành phần: quân + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麏惊"。亦作"麕惊"; 形容胆怯,易受惊。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麏惊"。亦作"麕惊"。 2.形容胆怯,易受惊。