麇窜 jūn cuàn·quân thoán Hán Việt: quân thoán · Pinyin: jūn cuàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"麏窜"。 2.形容惊慌逃散。 Cấu tạo: 麇 (quân) + 竄 (thoán)Pinyinjūn cuànHán Việtquân thoánCấu tạo麇 + 竄 · quân + thoán nghĩa thành phần: quân + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"麏窜"。 2.形容惊慌逃散。 Từ liên quan Gần nghĩa窜入 · 窜出 · 窜升 · 窜扰 · 窜改 · 窜犯 · 窜稀 · 窜糟