麇竄

jūn cuàn quân thoán

Hán Việt: quân thoán · Pinyin: jūn cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麏窜"; 形容惊慌逃散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麏窜"。 2.形容惊慌逃散。