麇聚

jūn jù quân tụ

Hán Việt: quân tụ · Pinyin: jūn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 群集。如:「湖邊時有牛羊麇聚喝水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麏聚"。亦作"麕聚"。亦作"麕聚"; 谓似獐那样依类相聚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麏聚"。亦作"麕聚"。亦作"麕聚"。 2.谓似獐那样依类相聚。