麇聚

jūn jùquân tụ

Hán Việt: quân tụ · Pinyin: jūn jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"麏聚"。亦作"麕聚"。亦作"麕聚"。 2.谓似獐那样依类相聚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

群集。如:「湖邊時有牛羊麇聚喝水。」

Cấu tạo: 麇 (quân) + 聚 (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ tập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 群集。如:「湖邊時有牛羊麇聚喝水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麏聚"。亦作"麕聚"。亦作"麕聚"。 2.谓似獐那样依类相聚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚义 · 聚众 · 聚伙 · 聚会 · 聚光 · 聚友 · 聚变 · 聚合