麇舌 jūn shé · quân thiệt Hán Việt: quân thiệt · Pinyin: jūn shé Tổng quan Cấu tạo: 麇 (quân) + 舌 (thiệt)Pinyinjūn shéHán Việtquân thiệtCấu tạo麇 + 舌 · quân + thiệt nghĩa thành phần: quân + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"麕舌"; 药草名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麕舌"。 2.药草名。