麇裹

jūn guǒ quân khỏa

Hán Việt: quân khỏa · Pinyin: jūn guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"麏裹"; 捆扎(物件)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麏裹"。 2.捆扎(物件)。