麇載 jūn zài · quân tái Hán Việt: quân tái · Pinyin: jūn zài Tổng quan Cấu tạo: 麇 (quân) + 載 (tái)Pinyinjūn zàiHán Việtquân táiCấu tạo麇 + 載 · quân + tái nghĩa thành phần: quân + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捆载。Tân Hoa Tự Điển 1.捆载。