麋侯

mí hóu mi hầu

Hán Việt: mi hầu · Pinyin: mí hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用麋皮制成的箭靶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用麋皮制成的箭靶。