麋墨 mí mò · mi mặc Hán Việt: mi mặc · Pinyin: mí mò Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 墨 (mặc)Pinyinmí mòHán Việtmi mặcCấu tạo麋 + 墨 · mi + mặc nghĩa thành phần: mi + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指面色黧黑的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指面色黧黑的人。