麋灼 mí zhuó · mi chước Hán Việt: mi chước · Pinyin: mí zhuó Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 灼 (chước)Pinyinmí zhuóHán Việtmi chướcCấu tạo麋 + 灼 · mi + chước nghĩa thành phần: mi + chước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧烂。Tân Hoa Tự Điển 1.烧烂。