麋畯

mí jùn mi tuấn

Hán Việt: mi tuấn · Pinyin: mí jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麋群践踏过的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麋群践踏过的田地。