麋碎 mí suì · mi toái Hán Việt: mi toái · Pinyin: mí suì Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 碎 (toái)Pinyinmí suìHán Việtmi toáiCấu tạo麋 + 碎 · mi + toái nghĩa thành phần: mi + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碎烂。Tân Hoa Tự Điển 1.碎烂。