麋臘 mí là · mi lạp Hán Việt: mi lạp · Pinyin: mí là Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 臘 (lạp)Pinyinmí làHán Việtmi lạpCấu tạo麋 + 臘 · mi + lạp nghĩa thành phần: mi + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腊麋肉。Tân Hoa Tự Điển 1.腊麋肉。