麋腥 mí xīng · mi tinh Hán Việt: mi tinh · Pinyin: mí xīng Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 腥 (tinh)Pinyinmí xīngHán Việtmi tinhCấu tạo麋 + 腥 · mi + tinh nghĩa thành phần: mi + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麋的生肉。Tân Hoa Tự Điển 1.麋的生肉。