麋膏 mí gāo · mi cao Hán Việt: mi cao · Pinyin: mí gāo Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 膏 (cao)Pinyinmí gāoHán Việtmi caoCấu tạo麋 + 膏 · mi + cao nghĩa thành phần: mi + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麋制的膏。Tân Hoa Tự Điển 1.麋制的膏。