麋至 mí zhì · mi chí Hán Việt: mi chí · Pinyin: mí zhì Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 至 (chí)Pinyinmí zhìHán Việtmi chíCấu tạo麋 + 至 · mi + chí nghĩa thành phần: mi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成群而来。Tân Hoa Tự Điển 1.成群而来。