麋臺 mí tái · mi thai Hán Việt: mi thai · Pinyin: mí tái Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 臺 (thai)Pinyinmí táiHán Việtmi thaiCấu tạo麋 + 臺 · mi + thai nghĩa thành phần: mi + thai