麋茸

mí rōng mi nhung

Hán Việt: mi nhung · Pinyin: mí rōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (nhung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麋角初生時,細短腫起的毛茸。與鹿茸相似。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药名。麋的嫩角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。麋的嫩角。