麋銜 mí xián · mi hàm Hán Việt: mi hàm · Pinyin: mí xián Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 銜 (hàm)Pinyinmí xiánHán Việtmi hàmCấu tạo麋 + 銜 · mi + hàm nghĩa thành phần: mi + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即鹿衔草。见明李时珍《本草纲目.草四.薇衔》。参见"鹿衔草"。