麋費 mí fèi · mi phí Hán Việt: mi phí · Pinyin: mí fèi Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 費 (phí)Pinyinmí fèiHán Việtmi phíCấu tạo麋 + 費 · mi + phí nghĩa thành phần: mi + phí