麋軀

mí qū mi khu

Hán Việt: mi khu · Pinyin: mí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓躯体糜烂。麋,通"糜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓躯体糜烂。麋,通"糜"。