麋醢 mí hǎi · mi hải Hán Việt: mi hải · Pinyin: mí hǎi Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 醢 (hải)Pinyinmí hǎiHán Việtmi hảiCấu tạo麋 + 醢 · mi + hải nghĩa thành phần: mi + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 麋肉制成的酱。Tân Hoa Tự Điển 1.麋肉制成的酱。