麋首 mí shǒu · mi thủ Hán Việt: mi thủ · Pinyin: mí shǒu Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 首 (thủ)Pinyinmí shǒuHán Việtmi thủCấu tạo麋 + 首 · mi + thủ nghĩa thành phần: mi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指长寿者。麋,通"眉"。Tân Hoa Tự Điển 1.指长寿者。麋,通"眉"。