麋麑 mí ní · mi nghê Hán Việt: mi nghê · Pinyin: mí ní Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 麑 (nghê)Pinyinmí níHán Việtmi nghêCấu tạo麋 + 麑 · mi + nghê nghĩa thành phần: mi + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼麋。Tân Hoa Tự Điển 1.幼麋。