麋黎 mi lê Hán Việt: mi lê Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 黎 (lê)Hán Việtmi lêCấu tạo麋 + 黎 · mi + lê nghĩa thành phần: mi + lê Nghĩa EngCihui 麋黎 mílí a.t. old; aged