麑卵 ní luǎn · nghê noãn Hán Việt: nghê noãn · Pinyin: ní luǎn Tổng quan Cấu tạo: 麑 (nghê) + 卵 (noãn)Pinyinní luǎnHán Việtnghê noãnCấu tạo麑 + 卵 · nghê + noãn nghĩa thành phần: nghê + noãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鹿胎。Tân Hoa Tự Điển 鹿胎。