麑衣 ní yī · nghê y Hán Việt: nghê y · Pinyin: ní yī Tổng quan Cấu tạo: 麑 (nghê) + 衣 (y)Pinyinní yīHán Việtnghê yCấu tạo麑 + 衣 · nghê + y nghĩa thành phần: nghê + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即麑裘。Tân Hoa Tự Điển 即麑裘。