麑裘
nghê cừu
Hán Việt: nghê cừu · Pinyin: ní qiú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以鹿子皮所作的皮衣。《論語.鄉黨》:「緇衣羔裘,素衣麑裘。」《韓非子.五蠹》:「冬日麑裘,夏日葛衣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.用幼鹿皮制成的白衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 用幼鹿皮制成的白衣服。
Eng
- Cihui 麑裘 íqiú n. fawn's fur