麒麒楦

qí lín xuàn kì kì tuyên

Hán Việt: kì kì tuyên · Pinyin: qí lín xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (kì) + (tuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麒麒:传说中的一种代表吉祥的神兽;楦:楦头,楦鞭子用的木制模型,这里指驴子。指装扮成麒麒的驴子。形容徒有其表的人。