麒麟書 qí lín shū · kì lân thư Hán Việt: kì lân thư · Pinyin: qí lín shū Tổng quan Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 書 (thư)Pinyinqí lín shūHán Việtkì lân thưCấu tạo麒 + 麟 + 書 · kì + lân + thư nghĩa thành phần: kì + lân + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书体名。相传为孔子弟子作。Tân Hoa Tự Điển 1.书体名。相传为孔子弟子作。