麒麟兒

qí lín ér kì lân nhi

Hán Việt: kì lân nhi · Pinyin: qí lín ér

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lân) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指颖异的小孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指颖异的小孩子。

Eng

  • Cihui 麒麟兒 ílín'ér n. child prodigy