麒麟兒
kì lân nhi
Hán Việt: kì lân nhi · Pinyin: qí lín ér
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱聰穎異常的小孩。唐.杜甫〈和江陵宋大少府暮雨春後同諸公及舍弟宴書齋〉詩:「渥洼汗血種,天上麒麟兒。」
Eng
- Cihui 麒麟兒 ílín'ér n. child prodigy
Hán Việt: kì lân nhi · Pinyin: qí lín ér