麒麟冢

qí lín zhǒng kì lân trủng

Hán Việt: kì lân trủng · Pinyin: qí lín zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lân) + (trủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"麒麟冢"。