麒麟冢 kì lân trủng Hán Việt: kì lân trủng Tổng quan Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 冢 (trủng)Hán Việtkì lân trủngCấu tạo麒 + 麟 + 冢 · kì + lân + trủng nghĩa thành phần: kì + lân + trủng