麒麟客

qí lín kè kì lân khách

Hán Việt: kì lân khách · Pinyin: qí lín kè

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lân) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称有高尚道德的人; 仙人名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称有高尚道德的人。 2.仙人名。