麒麟手 qí lín shǒu · kì lân thủ Hán Việt: kì lân thủ · Pinyin: qí lín shǒu Tổng quan Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 手 (thủ)Pinyinqí lín shǒuHán Việtkì lân thủCấu tạo麒 + 麟 + 手 · kì + lân + thủ nghĩa thành phần: kì + lân + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指英雄好汉。Tân Hoa Tự Điển 1.指英雄好汉。