麒麟鬥

qí lín dòu kì lân đấu

Hán Việt: kì lân đấu · Pinyin: qí lín dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lân) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麒麟相斗; 比喻群雄纷争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麒麟相斗。 2.比喻群雄纷争。