麒麟殿

qí lín diànkì lân điện

Hán Việt: kì lân điện · Pinyin: qí lín diàn

Tổng quan

xem 麒麟閣

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汉代宫殿名。

Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 殿 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 麒麟阁
  • Tần suất từ xem 麒麟閣, 麒麟阁[qí lín gé]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代宫殿名。

Eng

  • Cihui see 麒麟閣; 麒麟阁
  • Tần suất từ see 麒麟閣, 麒麟阁[Qi2 lin2 Ge2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

麒麟阁 · 麒麟区 · 麒麟座 · 麒麟菜 · 麒麟 · 麒麟楦 · 麒麟书 · 麒麟像