麒麟畫 qí lín huà · kì lân họa Hán Việt: kì lân họa · Pinyin: qí lín huà Tổng quan Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 畫 (họa)Pinyinqí lín huàHán Việtkì lân họaCấu tạo麒 + 麟 + 畫 · kì + lân + họa nghĩa thành phần: kì + lân + họa