麒麟種 qí lín zhǒng · kì lân chủng Hán Việt: kì lân chủng · Pinyin: qí lín zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 種 (chủng)Pinyinqí lín zhǒngHán Việtkì lân chủngCấu tạo麒 + 麟 + 種 · kì + lân + chủng nghĩa thành phần: kì + lân + chủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有颖异天资的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指有颖异天资的人。