麒麟筆

qí lín bǐ kì lân bút

Hán Việt: kì lân bút · Pinyin: qí lín bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (lân) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即麟角笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即麟角笔。