麒麟雛 qí lín chú · kì lân sồ Hán Việt: kì lân sồ · Pinyin: qí lín chú Tổng quan Cấu tạo: 麒 (kì) + 麟 (lân) + 雛 (sồ)Pinyinqí lín chúHán Việtkì lân sồCấu tạo麒 + 麟 + 雛 · kì + lân + sồ nghĩa thành phần: kì + lân + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指颖异的幼儿。Tân Hoa Tự Điển 1.指颖异的幼儿。