麗人
lệ nhân
Hán Việt: lệ nhân · Pinyin: lì rén
Tổng quan
mỹ nhân: mỹ nữ/người con gái đẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui mỹ nhân: mỹ nữ/người con gái đẹp
- Cihui mỹ nhân; mỹ nữ; người con gái đẹp。美貌的女子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美人、佳人。三國魏.曹植〈洛神賦〉:「睹一麗人,于巖之畔。」唐.杜甫〈麗人行〉:「三月三日天氣新,長安水邊多麗人。」
ja
- JMdict beautiful woman|beauty|belle