麗人天 lì rén tiān · lệ nhân thiên Hán Việt: lệ nhân thiên · Pinyin: lì rén tiān Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 人 (nhân) + 天 (thiên)Pinyinlì rén tiānHán Việtlệ nhân thiênCấu tạo麗 + 人 + 天 · lệ + nhân + thiên nghĩa thành phần: lệ + nhân + thiên