丽侈 lệ xỉ Hán Việt: lệ xỉ Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 侈 (xỉ)Hán Việtlệ xỉCấu tạo丽 + 侈 · lệ + xỉ nghĩa thành phần: lệ + xỉ