丽古 lệ cổ Hán Việt: lệ cổ Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 古 (cổ)Hán Việtlệ cổCấu tạo丽 + 古 · lệ + cổ nghĩa thành phần: lệ + cổ