丽宇 lệ vũ Hán Việt: lệ vũ Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 宇 (vũ)Hán Việtlệ vũCấu tạo丽 + 宇 · lệ + vũ nghĩa thành phần: lệ + vũ